Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:42:18 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 190,61 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,002 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,344999 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0,268 | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 34,4015 | 0,268 | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
10:42:18 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX |
