Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 39,431047 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 24,982 | 0,268 | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1323 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 1,257152 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,001323 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Chuyển TRX | 50,5108 | 1 | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:03:00 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
