Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00:21 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0,268 | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 3,2223 | 0,271 | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 147,009655 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 40,1124 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 51 | 0,268 | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:00:21 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 |
