Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002364 | 111.308 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001873 | 1.080.432 | 9.301 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003261 | 136.875 | 9.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,003991 | 66.386 | 8.958 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001083 | 89.641 | 8.808 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,003021 | 87.172 | 8.697 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,002036 | 15.494 | 8.594 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,0000114 | 177.289 | 8.311 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000004073 | 68.153 | 7.726 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,001295 | 260.207 | 7.633 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004886 | 165.468 | 7.459 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,008757 | 150.491 | 7.391 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007736 | 44.979 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,4073 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000004076 | 975.290 | 7.235 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.541 | 7.145 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000006514 | 5.959 | 7.070 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003991 | 72.212 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000004892 | 108.982 | 6.963 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,08146 | 31.994 | 6.871 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















